Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên danh
- list of candidates; ticket|= bỏ phiếu theo liên danh to vote for a list/ticket
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt xếch
-
mắt xích
-
mắt xích nối
-
mặt xiên
-
mặt xịu xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên danh
* Từ tham khảo/words other:
- mắt xếch
- mắt xích
- mắt xích nối
- mặt xiên
- mặt xịu xuống