Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn lòi
- wild boar
* Từ tham khảo/words other:
-
lởn vởn
-
lộn vòng
-
lớn vổng
-
lớn vọt
-
lớn xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn lòi
* Từ tham khảo/words other:
- lởn vởn
- lộn vòng
- lớn vổng
- lớn vọt
- lớn xác