Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn ngược
* dtừ|- invertibility, inversion|* ttừ|- resupinate, retrorse, inversive, invertible|* ttừ, phó từ|- upside-down
* Từ tham khảo/words other:
-
thân cột
-
thân củ
-
thần của những người nuôi lợn
-
than củi
-
thân cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn ngược
* Từ tham khảo/words other:
- thân cột
- thân củ
- thần của những người nuôi lợn
- than củi
- thân cung