Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng thu nhỏ
* dtừ|- diminution
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi binh
-
hội binh
-
hơi bốc
-
hơi bốc sau
-
hơi bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng thu nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- hồi binh
- hội binh
- hơi bốc
- hơi bốc sau
- hơi bùn