Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn cho
* dtừ|- excuse|* ngđtừ|- spare, exonerate
* Từ tham khảo/words other:
-
xét duyệt
-
xét giữ
-
xét hỏi
-
xét hỏi giấy tờ
-
xét kỹ mọi mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn cho
* Từ tham khảo/words other:
- xét duyệt
- xét giữ
- xét hỏi
- xét hỏi giấy tờ
- xét kỹ mọi mặt