Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mượn tạm
- borrow; plagiarize
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ để kiểm dịch
-
giữ để lâu
-
giữ địa vị lãnh đạo
-
giữ độc quyền
-
giữ đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mượn tạm
* Từ tham khảo/words other:
- giữ để kiểm dịch
- giữ để lâu
- giữ địa vị lãnh đạo
- giữ độc quyền
- giữ đúng