Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩu chứng
- a sudden sickness
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồn ngộn
-
ngon ngót
-
ngon ngọt
-
ngòn ngọt
-
ngơn ngớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩu chứng
* Từ tham khảo/words other:
- ngồn ngộn
- ngon ngót
- ngon ngọt
- ngòn ngọt
- ngơn ngớt