Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoặt ngoẹo
- bend, not to stand upright; ailing, sickly
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ trần thiết
-
đồ trần thiết ở tường
-
đồ trang bị
-
đồ trang bị cồng kềnh
-
đồ trang điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoặt ngoẹo
* Từ tham khảo/words other:
- đồ trần thiết
- đồ trần thiết ở tường
- đồ trang bị
- đồ trang bị cồng kềnh
- đồ trang điểm