Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoéo
- to trip up|= đang đi bị ngoéo ngã to fall because one is tripped up (by someone) while walking
* Từ tham khảo/words other:
-
ống thông
-
ống thông dạ dày
-
ống thông gió
-
ống thông hơi
-
ống thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoéo
* Từ tham khảo/words other:
- ống thông
- ống thông dạ dày
- ống thông gió
- ống thông hơi
- ống thử