Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhe răng
- to show/bare one's teeth|= nhe răng ra cười to bare one's teeth in a grin
* Từ tham khảo/words other:
-
dương đạo
-
đường đắp bằng đá dăm nện
-
đường đắp cao
-
đường đất
-
đương đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhe răng
* Từ tham khảo/words other:
- dương đạo
- đường đắp bằng đá dăm nện
- đường đắp cao
- đường đất
- đương đầu