Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo nhiệt
* dtừ|- thermometry
* Từ tham khảo/words other:
-
chân dung tự hoạ
-
chặn đường
-
chắn đường để thu thuế
-
chân ga
-
chân gầy như ống sậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- chân dung tự hoạ
- chặn đường
- chắn đường để thu thuế
- chân ga
- chân gầy như ống sậy