Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi đạo đức hóa
* ngđtừ|- immoralize
* Từ tham khảo/words other:
-
thoải mái
-
thoải mái dễ chịu
-
thoải mái tự nhiên
-
thoái ngôi
-
thoái ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi đạo đức hóa
* Từ tham khảo/words other:
- thoải mái
- thoải mái dễ chịu
- thoải mái tự nhiên
- thoái ngôi
- thoái ngũ