Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu thăm dò
- questionnaire|= phiếu thăm dò ý kiến khách hàng customer satisfaction questionnaire
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo rách tả tơi
-
quần áo rằn ri
-
quần áo rét
-
quần áo sồi
-
quần áo ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu thăm dò
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo rách tả tơi
- quần áo rằn ri
- quần áo rét
- quần áo sồi
- quần áo ta