Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phớt lạnh
* dtừ|- stolidity, dryness; * phó từ drily, dryly|* ttừ|- dry, cold, cold-blooded, stolid
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng thổi phù
-
tiếng thổi tim dãn
-
tiếng thơm
-
tiếng thổn thức
-
tiếng thụy điển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phớt lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng thổi phù
- tiếng thổi tim dãn
- tiếng thơm
- tiếng thổn thức
- tiếng thụy điển