Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả cầu
- globe (quả địa cầu); shuttlecock, weathrcock
* Từ tham khảo/words other:
-
chân phải hạ bài
-
chán phè
-
chân phương
-
chân què
-
chân quê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả cầu
* Từ tham khảo/words other:
- chân phải hạ bài
- chán phè
- chân phương
- chân què
- chân quê