Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá nhạy cảm
* ttừ|- supersensitive, oversensitive
* Từ tham khảo/words other:
-
trăm voi không được bát nước xáo
-
trạm xá
-
trạm xăng
-
trạm xăng dầu
-
trạm y tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá nhạy cảm
* Từ tham khảo/words other:
- trăm voi không được bát nước xáo
- trạm xá
- trạm xăng
- trạm xăng dầu
- trạm y tế