Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruồng vợ
- abandon one's wife
* Từ tham khảo/words other:
-
thăm hỏi
-
thăm hỏi gia đình
-
thâm hụt
-
thấm hút
-
thẩm hút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruồng vợ
* Từ tham khảo/words other:
- thăm hỏi
- thăm hỏi gia đình
- thâm hụt
- thấm hút
- thẩm hút