Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sút kém
- deteriorate, decline|= tinh thần chúng sút kém their morale deteriorated
* Từ tham khảo/words other:
-
tật cận thị
-
tật chiết quang mắt không đều
-
tật đá chân vào nhau
-
tắt đài
-
tắt dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sút kém
* Từ tham khảo/words other:
- tật cận thị
- tật chiết quang mắt không đều
- tật đá chân vào nhau
- tắt đài
- tắt dần