Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi phù phù
* dtừ|- sputter|* ttừ|- sputtering
* Từ tham khảo/words other:
-
nhánh động mạch
-
nhánh đường sắt
-
nhánh đường xe lửa
-
nhánh gạc
-
nhanh gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi phù phù
* Từ tham khảo/words other:
- nhánh động mạch
- nhánh đường sắt
- nhánh đường xe lửa
- nhánh gạc
- nhanh gọn