Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thúc đẻ
* dtừ|- induce labour, hasten the delivery of a baby
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn đồng
-
hoán dụ
-
hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm
-
hoán dụ pháp
-
hoàn dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thúc đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn đồng
- hoán dụ
- hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm
- hoán dụ pháp
- hoàn dược