Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuở nay
- so far; up to now; until now
* Từ tham khảo/words other:
-
ném bom
-
ném bom để lùa ra khỏi
-
ném bom hết sức chính xác
-
ném bom ồ ạt
-
ném bom rải thảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuở nay
* Từ tham khảo/words other:
- ném bom
- ném bom để lùa ra khỏi
- ném bom hết sức chính xác
- ném bom ồ ạt
- ném bom rải thảm