Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ ấm
- home; hearth|= nhà thiếu tình thương thì không phải là tổ ấm a house without love is not a home
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn trả lại
-
nhìn trân trân
-
nhịn tránh
-
nhịn trầu mua trâu
-
nhìn trố mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ ấm
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn trả lại
- nhìn trân trân
- nhịn tránh
- nhịn trầu mua trâu
- nhìn trố mắt