Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trân tu mỹ vị
- delicacies
* Từ tham khảo/words other:
-
lập thu
-
lặp thừa
-
lập thuộc địa
-
lập trận
-
lập trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trân tu mỹ vị
* Từ tham khảo/words other:
- lập thu
- lặp thừa
- lập thuộc địa
- lập trận
- lập trình