Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng vịt
- duck egg
* Từ tham khảo/words other:
-
thói lên mặt ta đây hay chữ
-
thời loạn
-
thòi lòi
-
thồi lồi
-
thối lui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng vịt
* Từ tham khảo/words other:
- thói lên mặt ta đây hay chữ
- thời loạn
- thòi lòi
- thồi lồi
- thối lui