Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự do cá nhân
- personal freedom; individual liberty/freedom
* Từ tham khảo/words other:
-
lập trường vững vàng
-
lập tự
-
lập tức
-
lập ước
-
lập úp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự do cá nhân
* Từ tham khảo/words other:
- lập trường vững vàng
- lập tự
- lập tức
- lập ước
- lập úp