Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ khước
- to refuse, to decline, to reject
* Từ tham khảo/words other:
-
màng bọc
-
màng bọc thai
-
mạng bốn cực
-
mạng bốn đầu
-
màng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ khước
* Từ tham khảo/words other:
- màng bọc
- màng bọc thai
- mạng bốn cực
- mạng bốn đầu
- màng bụng