Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật cách điện
- insulator
* Từ tham khảo/words other:
-
trốn tránh pháp luật
-
trộn trạo
-
trợn trạo
-
tròn trịa
-
tròn trĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- trốn tránh pháp luật
- trộn trạo
- trợn trạo
- tròn trịa
- tròn trĩnh