Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ lem nhem
* ngđtừ|- daub|* nđtừ|- daub
* Từ tham khảo/words other:
-
băng tang đen ở mũ
-
băng tay
-
bằng tay
-
bằng tay phải
-
bằng tay trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ lem nhem
* Từ tham khảo/words other:
- băng tang đen ở mũ
- băng tay
- bằng tay
- bằng tay phải
- bằng tay trái