Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xiphông
* dtừ|- crane
* Từ tham khảo/words other:
-
dán cho cái nhãn hiệu
-
dân chợ đen
-
đạn chống tăng
-
dân chủ
-
dân chủ hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xiphông
* Từ tham khảo/words other:
- dán cho cái nhãn hiệu
- dân chợ đen
- đạn chống tăng
- dân chủ
- dân chủ hóa