Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương trán
* dtừ|- frontal bone
* Từ tham khảo/words other:
-
gặp thời thế thế thời phải thế
-
gắp thức ăn
-
gặp thuốc
-
gấp trăm lần
-
gặp vận bỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương trán
* Từ tham khảo/words other:
- gặp thời thế thế thời phải thế
- gắp thức ăn
- gặp thuốc
- gấp trăm lần
- gặp vận bỉ