Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ái hữu
* noun
- Friendly society, guild
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ái hữu
* dtừ|- friendly society, guild
* Từ tham khảo/words other:
-
ác chiến
-
ác chung
-
ác dâm
-
ác đảng
-
ác danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ái hữu
* Từ tham khảo/words other:
- ác chiến
- ác chung
- ác dâm
- ác đảng
- ác danh