Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amatơ
- amateur|= làm một việc gì theo kiểu amatơ to do something amateurishly/as a hobby; to dabble in something
* Từ tham khảo/words other:
-
trồi lên
-
trội lên
-
trồi lên mặt đất
-
trồi lên trên mặt
-
trôi lềnh bềnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amatơ
* Từ tham khảo/words other:
- trồi lên
- trội lên
- trồi lên mặt đất
- trồi lên trên mặt
- trôi lềnh bềnh