Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
an dưỡng đường
* dtừ|- health resort; sanatorium
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh xe bò
-
bánh xe chạy bằng curoa
-
bánh xe cối xay
-
bánh xe dẫn hướng
-
bánh xe đệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
an dưỡng đường
* Từ tham khảo/words other:
- bánh xe bò
- bánh xe chạy bằng curoa
- bánh xe cối xay
- bánh xe dẫn hướng
- bánh xe đệm