Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
án mạch
- to feel the pulse
* Từ tham khảo/words other:
-
tự lập
-
tự lập không nhờ vả ai
-
từ lâu
-
tư lễ
-
tự lên án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
án mạch
* Từ tham khảo/words other:
- tự lập
- tự lập không nhờ vả ai
- từ lâu
- tư lễ
- tự lên án