Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩn mình
* thngữ|- to dig oneself in
* Từ tham khảo/words other:
-
trao đổi lẫn nhau
-
trao đổi nhận xét
-
trao đổi qua lại
-
trao đổi thư từ
-
trao đổi tình báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩn mình
* Từ tham khảo/words other:
- trao đổi lẫn nhau
- trao đổi nhận xét
- trao đổi qua lại
- trao đổi thư từ
- trao đổi tình báo