Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit atxcobic
- ascorbic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
bật mí
-
bất minh
-
bắt mồi
-
bắt mối
-
bạt một cú quyết định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit atxcobic
* Từ tham khảo/words other:
- bật mí
- bất minh
- bắt mồi
- bắt mối
- bạt một cú quyết định