Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn chặn
- barage|= sự bắn chặn barage fire
* Từ tham khảo/words other:
-
ban cán sự
-
bàn cánh lật
-
bản cáo trạng
-
ban cấp
-
bàn cặp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn chặn
* Từ tham khảo/words other:
- ban cán sự
- bàn cánh lật
- bản cáo trạng
- ban cấp
- bàn cặp