Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn tên
- to fire an arrow (from a bow); to shoot an arrow (from a bow)
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt oan
-
bất ổn
-
bắt phải
-
bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
-
bắt phải báo cáo sổ sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn tên
* Từ tham khảo/words other:
- bắt oan
- bất ổn
- bắt phải
- bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
- bắt phải báo cáo sổ sách