Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng đảng
- gang|= chiến tranh giữa các băng đảng gang war
* Từ tham khảo/words other:
-
tươi lại
-
tuổi lấy chồng
-
tươi lên
-
tuổi mạ
-
tươi mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng đảng
* Từ tham khảo/words other:
- tươi lại
- tuổi lấy chồng
- tươi lên
- tuổi mạ
- tươi mát