Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bào chữa cho ai
* thngữ|- to put the case for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn có nhai nói có nghĩ
-
ăn có nhai, nói có nghĩ
-
ăn cơm
-
ăn cơm chay
-
ăn cơm nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bào chữa cho ai
* Từ tham khảo/words other:
- ăn có nhai nói có nghĩ
- ăn có nhai, nói có nghĩ
- ăn cơm
- ăn cơm chay
- ăn cơm nhà