Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất hiòa
- disagreement; discord; disharmony|= anh em bất hòa disagreement between brothers|= không khí bất hòa an atmosphere of disagreement
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc trưng bày
-
cuộc trưng cầu dân ý
-
cuộc trưng cầu ý dân
-
cuộc truy hoan
-
cuộc truy hoan của thần rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất hiòa
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc trưng bày
- cuộc trưng cầu dân ý
- cuộc trưng cầu ý dân
- cuộc truy hoan
- cuộc truy hoan của thần rượu