Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất lợi cho
* ttừ|- detrimental
* Từ tham khảo/words other:
-
ưu thắng liệt bại
-
ưu thế
-
ưu thế hơn
-
ưu tiên
-
ưu tiên cho đàn bà và trẻ con!
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất lợi cho
* Từ tham khảo/words other:
- ưu thắng liệt bại
- ưu thế
- ưu thế hơn
- ưu tiên
- ưu tiên cho đàn bà và trẻ con!