Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bày mưu
* ngđtừ|- devise, machinate
* Từ tham khảo/words other:
-
địch quốc
-
dịch ra
-
dịch rỉ
-
dịch sách
-
dịch sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bày mưu
* Từ tham khảo/words other:
- địch quốc
- dịch ra
- dịch rỉ
- dịch sách
- dịch sai