Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bén gót
- to hold a candle to|= theo bén gót follow (somebody); close(ly)
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tán tụng chúa
-
lời tâng bốc
-
lời tâng bốc láo
-
lõi táo
-
lối tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bén gót
* Từ tham khảo/words other:
- lời tán tụng chúa
- lời tâng bốc
- lời tâng bốc láo
- lõi táo
- lối tắt