Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh hoa liễu
- dose; venereal disease
* Từ tham khảo/words other:
-
phép lấy số tử vi
-
phép lấy vi phân
-
phép lên bờ
-
phép lịch sự
-
phép loại suy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh hoa liễu
* Từ tham khảo/words other:
- phép lấy số tử vi
- phép lấy vi phân
- phép lên bờ
- phép lịch sự
- phép loại suy