Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh trẻ em
- children's disease; childhood illness; infantile disorder
* Từ tham khảo/words other:
-
trả bằng giá
-
trả bằng tiền
-
trả bằng tiền mặt
-
trá bệnh
-
trả bữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh trẻ em
* Từ tham khảo/words other:
- trả bằng giá
- trả bằng tiền
- trả bằng tiền mặt
- trá bệnh
- trả bữa