Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị đứt
- cut; broken
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất phát
-
xuất phát điểm
-
xuất phát trước khi có hiệu lệnh
-
xuất phát từ
-
xuất quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị đứt
* Từ tham khảo/words other:
- xuất phát
- xuất phát điểm
- xuất phát trước khi có hiệu lệnh
- xuất phát từ
- xuất quân