Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị mắng mỏ
* thngữ|- to get a rap on (over) the knuckles, to get beans
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu nhường
-
chịu nóng
-
chịu nóng đỏ
-
chịu ơn
-
chịu ơn ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị mắng mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chịu nhường
- chịu nóng
- chịu nóng đỏ
- chịu ơn
- chịu ơn ai