Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ôi thiu
* dtừ|- unsoundness
* Từ tham khảo/words other:
-
làm trong lúc rảnh rang
-
làm trọng tài phân xử
-
làm trùm
-
lắm trứng chấy
-
làm trung gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ôi thiu
* Từ tham khảo/words other:
- làm trong lúc rảnh rang
- làm trọng tài phân xử
- làm trùm
- lắm trứng chấy
- làm trung gian