Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị vây
- besieged
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn quốc
-
hàn sa
-
hắn sẽ bị treo cổ về tội đó
-
hàn sĩ
-
hạn sử dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị vây
* Từ tham khảo/words other:
- hàn quốc
- hàn sa
- hắn sẽ bị treo cổ về tội đó
- hàn sĩ
- hạn sử dụng